符号
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phù hiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
符号 nghĩa là phù hiệu, ký hiệu, biểu tượng.
Nghĩa của 符号
Danh từ
- Phù hiệu, ký hiệu, biểu tượng, mã. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 符号
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sign; mark; symbol; code
- Danh từ sign (e.g. positive, negative)
Câu hỏi thường gặp
符号 nghĩa là gì?
符号 (danh từ) nghĩa là phù hiệu, ký hiệu, biểu tượng.
符号 đọc là gì?
符号 đọc là ふごう (romaji: fugō).
Âm Hán Việt của 符号 là gì?
Âm Hán Việt của 符号 là "phù hiệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.