TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

符号(ふごう)

JLPT N2 từ thông dụng
ふごうfugō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÙ HIỆU 符 phù·号 hiệu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phù hiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

符号 nghĩa là phù hiệu, ký hiệu, biểu tượng.

Nghĩa của 符号

Danh từ

  1. Phù hiệu, ký hiệu, biểu tượng, mã. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 符号

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sign; mark; symbol; code
  • Danh từ sign (e.g. positive, negative)

Câu hỏi thường gặp

符号 nghĩa là gì?

符号 (danh từ) nghĩa là phù hiệu, ký hiệu, biểu tượng.

符号 đọc là gì?

符号 đọc là ふごう (romaji: fugō).

Âm Hán Việt của 符号 là gì?

Âm Hán Việt của 符号 là "phù hiệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.