屋号
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ốc hiệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
屋号 nghĩa là Tên thương mại.
Nghĩa của 屋号
Danh từ
- Tên thương mại.
Cách viết khác: 家号
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ name of store; trade name (esp. of a sole proprietorship)
- Danh từ stage name (e.g. of actor)
Câu hỏi thường gặp
屋号 nghĩa là gì?
屋号 (danh từ) nghĩa là Tên thương mại.
屋号 đọc là gì?
屋号 đọc là やごう (romaji: yagō).
Âm Hán Việt của 屋号 là gì?
Âm Hán Việt của 屋号 là "ốc hiệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.