廟号
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “miếu hiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
廟号 nghĩa là miếu hiệu.
Nghĩa của 廟号
Danh từ
- Miếu hiệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ temple name (a two-character posthumous name given to Chinese, Korean and Vietnamese royalty)
- Danh từ name given to a mausoleum (or shrine, etc.)
Câu hỏi thường gặp
廟号 nghĩa là gì?
廟号 (danh từ) nghĩa là miếu hiệu.
廟号 đọc là gì?
廟号 đọc là びょうごう (romaji: byōgō).
Âm Hán Việt của 廟号 là gì?
Âm Hán Việt của 廟号 là "miếu hiệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.