番号
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phiên hiệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
番号 nghĩa là Số.
Nghĩa của 番号
Danh từ
- Số.
Từ ghép có 番号
Câu ví dụ với 番号
- 番号を間違っていると思います。 Chắc bạn nhầm số rồi.Tatoeba #121169
- 君の電話番号を忘れてしまった。 Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi.Tatoeba #178115
- 彼女は彼に名前と電話番号を教えた。 Cô ấy nói cho anh ấy biết tên và số điện thoại của mình.Tatoeba #87378
- 番号が間違っています。 Bạn đã nhầm số rồi.Tatoeba #121174
- お名前と電話番号を教えてください。 Hãy nói cho tôi tên và số điện thoại của bạn.Tatoeba #226575
- 電話番号を教えてもらえますか。 tôi có thể có số điện thoại của bạn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124618
- 電話番号をお間違えだと思います。 Tôi e là bạn đã nhầm số rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124622
- 番号違いのようですが。 Tôi e là bạn đã nhầm số rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121167
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ number; series of digits
Câu hỏi thường gặp
番号 nghĩa là gì?
番号 (danh từ) nghĩa là Số.
番号 đọc là gì?
番号 đọc là ばんごう (romaji: bangō).
Âm Hán Việt của 番号 là gì?
Âm Hán Việt của 番号 là "phiên hiệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.