Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
モールス信号 nghĩa là mã morse.
Nghĩa của モールス信号
Danh từ riêng
Mã moóc-xơ, mã morse.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Morse code (esp. signalling)
Câu hỏi thường gặp
モールス信号 nghĩa là gì?
モールス信号 (danh từ riêng) nghĩa là mã morse.
モールス信号 đọc là gì?
モールス信号 đọc là モールスしんごう (romaji: mōrusushingō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.