省略符号
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tỉnh lược phù hiệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
省略符号 nghĩa là dấu lược.
Nghĩa của 省略符号
Danh từ
- Dấu lược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ellipsis points (e.g. ...); suspension points; apostrophe
Câu hỏi thường gặp
省略符号 nghĩa là gì?
省略符号 (danh từ) nghĩa là dấu lược.
省略符号 đọc là gì?
省略符号 đọc là しょうりゃくふごう (romaji: shōryakufugō).
Âm Hán Việt của 省略符号 là gì?
Âm Hán Việt của 省略符号 là "tỉnh lược phù hiệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.