内
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 内
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố within ...; inside ...
Cách viết khác: 內
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 内
Trái nghĩa
Từ ghép có 内
- 案内 — Sự hướng dẫn, dẫn đường.
- 以内 — Trong khoảng một phạm vi hay thời gian.
- 内容 — Nội dung.
- 国内 — Nội địa.
- 内閣 — Nội các.
- 内部 — Nội bộ.
- 家内 — Vợ.
- 内戦 — Nội chiến.
- 内臓 — Nội tạng.
- 内向的 — Tự kỉ.
- 内乱 — Nội chiến, cuộc nổi dậy.
- 内科 — Nội khoa.
- 内閣総理大臣 — Thủ tướng.
- 内向 — Hướng nội.
- 内分泌 — Nội tiết.
- 内視鏡 — Đèn nội soi.
- 内地 — Nội địa.
- 対内 — Đối nội.
- 内向性 — Hướng nội.
- 内燃機関 — Động cơ đốt trong.
- 内名 — Nội danh.
- 内モンゴル — Nội Mông, Nội Mông Cổ.
- 内蒙古 — Nội Mông Cổ, Nội Mông.
- 川内 — Một tên địa danh.