他
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tha” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
他 nghĩa là khác.
Nghĩa của 他
Danh từ
- Khác.
- Chỉ.
Cách viết khác: 外
Từ liên quan với 他
Từ ghép có 他
Câu ví dụ với 他
- 他の惑星に知的生命体はいるか? Trên hành tinh khác có sinh vật có trí tuệ không?Tatoeba #74703
- 私はほかならぬ大統領に会った。 Tôi đã gặp mặt chính ngài tổng thống.Tatoeba #158944
- 彼は逃げるよりほか仕方がなかった。 Anh ta chỉ còn cách chạy trốn.Tatoeba #101711
- 他のを見せてください。 Chị cho em xem cái khác được không ạ?Tatoeba #138662
- 彼はクラスの他のどの少年よりも速く泳げる。 Anh ta có thể bơi nhanh hơn bất kì nam sinh nào trong lớp.Tatoeba #113925
- 他にご用は? Bạn có cần gí nữa không?Tatoeba #138804
- 子供達の中の1人は勉強していますが他の子供達は全員遊んでいます。 Trong đám trẻ chỉ có 1 đứa đang học còn lại thì lo chơi.Tatoeba #168448
- 私は他の生徒に遅れないように一生懸命に勉強しなければならなかった。 Tôi đã phải học tập chăm chỉ để theo kịp các bạn học sinh khác.Tatoeba #155277
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ another place; some other place; somewhere else; outside
- Danh từ another (person or thing); other; different; something else; someone else
- Danh từ beyond (one's expectations, imagination, etc.); outside
- Danh từ except; but; other than; apart from
- Danh từ besides; in addition to; as well as; on top of
Câu hỏi thường gặp
他 nghĩa là gì?
他 (danh từ) nghĩa là khác.
他 đọc là gì?
他 đọc là ほか (romaji: hoka).
Âm Hán Việt của 他 là gì?
Âm Hán Việt của 他 là "tha". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.