類
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “loại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
類 nghĩa là loại.
Nghĩa của 類
Danh từ
- Loại.
Từ ghép có 類
- 書類 — Tài liệu, văn kiện.
- 種類 — Chủng loại, loại, kiểu, hạng.
- 人類 — Con người; nhân loại.
- 衣類 — Quần áo, đồ.
- 分類 — Phân loại, sắp xếp.
- 類似 — Sự giống nhau, sự tương tự, loại suy.
- 哺乳類 — Động vật có vú, thú.
- 類い — Hạng, loại.
- 類人猿 — Vượn, khỉ không đuôi.
- 類型 — Loại hình, loại, kiểu.
- 魚介類 — Hải sản, đồ biển.
- 魚類 — Cá.
- 藻類 — Tảo.
- 類推 — Loại suy.
- 菌類 — Nấm.
- 両生類 — Lưỡng cư.
- 希土類 — Đất hiếm.
- 麺類 — Bún, miến, mì sợi nhỏ, bún sợi nhỏ.
- 有袋類 — Thú có túi.
- 類義語 — Từ đồng nghĩa.
- 類比 — Loại suy.
- 類は友を呼ぶ — Đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu.
- 類似性 — Sự giống nhau, sự tương tự.
- 類別詞 — Loại từ.
Câu ví dụ với 類
- 類は友を呼ぶ。 Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.Tatoeba #77725
- ビタミンEを豊富に含む食物には、濃い緑色をした菜っ葉類・豆類・ナッツ類・全粒穀類がある。 Những thực phẩm giàu vitamin E bao gồm các loại rau màu xanh đậm, các loại đậu, hạt, và các loại ngũ cốc nguyên cám.Tatoeba #197589
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kind; sort; type; class; genus
- Danh từ similar example; parallel; the like
Câu hỏi thường gặp
類 nghĩa là gì?
類 (danh từ) nghĩa là loại.
類 đọc là gì?
類 đọc là るい (romaji: rui).
Âm Hán Việt của 類 là gì?
Âm Hán Việt của 類 là "loại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.