類義語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “loại nghĩa ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
類義語 nghĩa là Từ đồng nghĩa.
Nghĩa của 類義語
Danh từ
- Từ đồng nghĩa.
Từ liên quan với 類義語
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ similar words; words of similar meaning; synonym
Câu hỏi thường gặp
類義語 nghĩa là gì?
類義語 (danh từ) nghĩa là Từ đồng nghĩa.
類義語 đọc là gì?
類義語 đọc là るいぎご (romaji: ruigigo).
Âm Hán Việt của 類義語 là gì?
Âm Hán Việt của 類義語 là "loại nghĩa ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.