類い
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “loại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
類い nghĩa là hạng, loại.
Nghĩa của 類い
Danh từ
- Hạng, loại.
Cách viết khác: 類, 比い, 比
Câu ví dụ với 類い
- そういう類いのものは、どこにでもあるわけではない。 Thứ này không thể tìm ở bất cứ đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1172805
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kind; sort; type
- Danh từ equal; match; peer
Câu hỏi thường gặp
類い nghĩa là gì?
類い (danh từ) nghĩa là hạng, loại.
類い đọc là gì?
類い đọc là たぐい (romaji: tagui).
Âm Hán Việt của 類い là gì?
Âm Hán Việt của 類い là "loại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.