TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

哺乳類(ほにゅうるい)

ほにゅうるいhonyūrui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 哺 ?·乳 nhũ·類 loại

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

哺乳類 nghĩa là động vật có vú, thú.

Nghĩa của 哺乳類

Danh từ

  1. Động vật có vú, thú.

Cách viết khác: ほ乳類

Câu ví dụ với 哺乳類

  • 鯨は海に住む巨大な哺乳類である。 Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển.Tatoeba #176014
  • 鯨は哺乳類である。 Cá voi là động vật có vú. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176004

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mammal; mammalian

Câu hỏi thường gặp

哺乳類 nghĩa là gì?

哺乳類 (danh từ) nghĩa là động vật có vú, thú.

哺乳類 đọc là gì?

哺乳類 đọc là ほにゅうるい (romaji: honyūrui).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.