両生類
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưỡng sinh loại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
両生類 nghĩa là lưỡng cư.
Nghĩa của 両生類
Danh từ
- Lưỡng cư.
Cách viết khác: 両棲類
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amphibia; amphibian
Câu hỏi thường gặp
両生類 nghĩa là gì?
両生類 (danh từ) nghĩa là lưỡng cư.
両生類 đọc là gì?
両生類 đọc là りょうせいるい (romaji: ryōseirui).
Âm Hán Việt của 両生類 là gì?
Âm Hán Việt của 両生類 là "lưỡng sinh loại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.