書類
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thư loại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
書類 nghĩa là tài liệu, văn kiện.
Nghĩa của 書類
Danh từ
- Tài liệu, văn kiện.
Câu ví dụ với 書類
- 彼は書類を弁護士に預けた。 Anh ta đã giao hồ sơ cho luật sư.Tatoeba #104248
- これらの書類を急いで調べてもらいたいのですが。 Tôi muốn bạn xem nhanh qua những tài liệu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217870
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ document; papers
Câu hỏi thường gặp
書類 nghĩa là gì?
書類 (danh từ) nghĩa là tài liệu, văn kiện.
書類 đọc là gì?
書類 đọc là しょるい (romaji: shorui).
Âm Hán Việt của 書類 là gì?
Âm Hán Việt của 書類 là "thư loại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.