TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

書類(しょるい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しょるいshorui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯ LOẠI 書 thư·類 loại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thư loại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

書類 nghĩa là tài liệu, văn kiện.

Nghĩa của 書類

Danh từ

  1. Tài liệu, văn kiện.

Câu ví dụ với 書類

  • 彼は書類を弁護士に預けた。 Anh ta đã giao hồ sơ cho luật sư.Tatoeba #104248
  • これらの書類を急いで調べてもらいたいのですが。 Tôi muốn bạn xem nhanh qua những tài liệu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217870

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ document; papers

Câu hỏi thường gặp

書類 nghĩa là gì?

書類 (danh từ) nghĩa là tài liệu, văn kiện.

書類 đọc là gì?

書類 đọc là しょるい (romaji: shorui).

Âm Hán Việt của 書類 là gì?

Âm Hán Việt của 書類 là "thư loại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.