類比
るいひruihi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
類比 nghĩa là loại suy.
Nghĩa của 類比
Danh từ
- Loại suy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ analogy
- Danh từ comparison
Câu hỏi thường gặp
類比 nghĩa là gì?
類比 (danh từ) nghĩa là loại suy.
類比 đọc là gì?
類比 đọc là るいひ (romaji: ruihi).