TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

麺類(めんるい)

めんるいmenrui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÌ LOẠI 麺 mì·類 loại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mì loại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

麺類 nghĩa là bún, miến, mì sợi nhỏ.

Nghĩa của 麺類

Danh từ

  1. Bún, miến, mì sợi nhỏ, bún sợi nhỏ.

Cách viết khác: 麵類, 麪類

Câu ví dụ với 麺類

  • 麺類が好きです。 Tôi thích mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10607397

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ noodles; vermicelli

Câu hỏi thường gặp

麺類 nghĩa là gì?

麺類 (danh từ) nghĩa là bún, miến, mì sợi nhỏ.

麺類 đọc là gì?

麺類 đọc là めんるい (romaji: menrui).

Âm Hán Việt của 麺類 là gì?

Âm Hán Việt của 麺類 là "mì loại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.