類型
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “loại hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
類型 nghĩa là loại hình, loại, kiểu.
Nghĩa của 類型
Danh từ
- Loại hình, loại, kiểu. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 類形
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ type; pattern; shape; genre; breed
- Danh từ similar type; similar pattern
Câu hỏi thường gặp
類型 nghĩa là gì?
類型 (danh từ) nghĩa là loại hình, loại, kiểu.
類型 đọc là gì?
類型 đọc là るいけい (romaji: ruikei).
Âm Hán Việt của 類型 là gì?
Âm Hán Việt của 類型 là "loại hình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.