TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

類型(るいけい)

るいけいruikei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LOẠI HÌNH 類 loại·型 hình

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “loại hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

類型 nghĩa là loại hình, loại, kiểu.

Nghĩa của 類型

Danh từ

  1. Loại hình, loại, kiểu. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 類形

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ type; pattern; shape; genre; breed
  • Danh từ similar type; similar pattern

Câu hỏi thường gặp

類型 nghĩa là gì?

類型 (danh từ) nghĩa là loại hình, loại, kiểu.

類型 đọc là gì?

類型 đọc là るいけい (romaji: ruikei).

Âm Hán Việt của 類型 là gì?

Âm Hán Việt của 類型 là "loại hình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.