魚介類
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngư giới loại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
魚介類 nghĩa là hải sản, đồ biển.
Nghĩa của 魚介類
Danh từ
- Hải sản, đồ biển.
Cách viết khác: 魚貝類
Câu ví dụ với 魚介類
- トムはめったに魚介類を食べない。 Tom ít khi ăn hải sản.Tatoeba #2159409
- 最近の石油流出事故が起きてからというもの、魚介類は一切食べてないんです。 Từ khi sự cố tràn dầu mới đây xảy ra, tôi đã không ăn một chút hải sản nào.Tatoeba #8959046
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marine products; seafood; fish and shellfish
Câu hỏi thường gặp
魚介類 nghĩa là gì?
魚介類 (danh từ) nghĩa là hải sản, đồ biển.
魚介類 đọc là gì?
魚介類 đọc là ぎょかいるい (romaji: gyokairui).
Âm Hán Việt của 魚介類 là gì?
Âm Hán Việt của 魚介類 là "ngư giới loại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.