野
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
野 nghĩa là cánh đồng.
Nghĩa của 野
Danh từ
- Cánh đồng.
Cách viết khác: 埜
Từ liên quan với 野
Từ ghép có 野
- 野球 — Bóng chày.
- 野菜 — Rau.
- 分野 — Lĩnh vực.
- 野原 — Cánh đồng.
- 視野 — Trường thị giác.
- 野党 — Đối lập.
- 平野 — Đồng bằng.
- 野蛮人 — Người dã man.
- 野外 — Ngoài trời.
- 野蛮 — Dã man.
- 野獣 — Thú vật; súc vật.
- 野うさぎ — Thỏ rừng.
- 荒野 — Hoang dã, hoang mạc.
- 原野 — Cánh đồng.
- 広野 — Cánh đồng hoang.
- 野心的 — Có hoài bão, có tham vọng.
- 野牛 — Trâu rừng, trâu.
- 野次る — Chế giễu.
- 野菜畑 — Vườn rau.
- 野獣派 — Trường phái dã thú.
- 野猪 — Lợn rừng, heo rừng.
- 野蚕 — Tằm.
- 小野 — Cánh đồng.
- 哀鴻遍野 — Tiếng kêu than dậy trời đất; ngỗng trời kêu thảm khắp cánh đồng.
- 蕨野 — Một tên địa danh.
- 野付半島 — Bán đảo Notsuke.
Câu ví dụ với 野
- 私の趣味は野の花の写真を撮ることです。 Tôi có sở thích chụp ảnh hoa dại.Tatoeba #163361
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ field; plain
- Danh từ hidden interior part (of a structure or object)
- Tiền tố wild (of an animal or plant)
Câu hỏi thường gặp
野 nghĩa là gì?
野 (danh từ) nghĩa là cánh đồng.
野 đọc là gì?
野 đọc là の (romaji: no).
Âm Hán Việt của 野 là gì?
Âm Hán Việt của 野 là "dã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.