TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

野(の)

JLPT N3 từ thông dụng
のno giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÃ 野 dã

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

野 nghĩa là cánh đồng.

Nghĩa của 野

Danh từ

  1. Cánh đồng.

Cách viết khác: 埜

Từ liên quan với 野

Từ ghép có 野

Câu ví dụ với 野

  • 私の趣味は野の花の写真を撮ることです。 Tôi có sở thích chụp ảnh hoa dại.Tatoeba #163361

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ field; plain
  • Danh từ hidden interior part (of a structure or object)
  • Tiền tố wild (of an animal or plant)

Câu hỏi thường gặp

野 nghĩa là gì?

野 (danh từ) nghĩa là cánh đồng.

野 đọc là gì?

野 đọc là の (romaji: no).

Âm Hán Việt của 野 là gì?

Âm Hán Việt của 野 là "dã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.