野獣
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dã thú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
野獣 nghĩa là thú vật, súc vật, dã thú.
Nghĩa của 野獣
Danh từ
- Thú vật; súc vật.
- Dã thú. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 野獣
Từ ghép có 野獣
- 野獣派 — Trường phái dã thú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wild beast; wild animal; brute
Câu hỏi thường gặp
野獣 nghĩa là gì?
野獣 (danh từ) nghĩa là thú vật, súc vật, dã thú.
野獣 đọc là gì?
野獣 đọc là やじゅう (romaji: yajū).
Âm Hán Việt của 野獣 là gì?
Âm Hán Việt của 野獣 là "dã thú". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.