TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蕨野(わらびの)

tên riêng
わらびのwarabino giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 蕨 ?·野 dã

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

蕨野 nghĩa là một tên địa danh.

Nghĩa của 蕨野

Danh từ riêng

  1. Một tên địa danh.

Câu hỏi thường gặp

蕨野 nghĩa là gì?

蕨野 (danh từ riêng) nghĩa là một tên địa danh.

蕨野 đọc là gì?

蕨野 đọc là わらびの (romaji: warabino).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.