野次る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
野次る nghĩa là chế giễu.
Nghĩa của 野次る
Động từ
- Chế giễu.
Cách viết khác: 弥次る, ヤジる
Cách chia của 野次る
| Thể lịch sự (ます) | 野次ります |
| Thể て | 野次って |
| Quá khứ (た) | 野次った |
| Phủ định (ない) | 野次らない |
| Khả năng | 野次れる |
| Ý chí (よう) | 野次ろう |
| Điều kiện (ば) | 野次れば |
| Bị động | 野次られる |
| Sai khiến | 野次らせる |
| Mệnh lệnh | 野次れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to jeer (at); to hoot; to boo; to catcall; to heckle
Câu hỏi thường gặp
野次る nghĩa là gì?
野次る (động từ) nghĩa là chế giễu.
野次る đọc là gì?
野次る đọc là やじる (romaji: yajiru).