TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

野蛮(やばん)

từ thông dụng
やばんyaban giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÃ MAN 野 dã·蛮 man

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dã man” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

野蛮 nghĩa là dã man.

Nghĩa của 野蛮

Tính từ đuôi na

  1. Dã man. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 野蛮

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na savage; barbarous; barbaric; uncivilized; uncivilised

Câu hỏi thường gặp

野蛮 nghĩa là gì?

野蛮 (tính từ đuôi na) nghĩa là dã man.

野蛮 đọc là gì?

野蛮 đọc là やばん (romaji: yaban).

Âm Hán Việt của 野蛮 là gì?

Âm Hán Việt của 野蛮 là "dã man". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.