TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

荒野(こうや)

từ thông dụng
こうやkōya giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOANG DÃ 荒 hoang·野 dã

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoang dã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

荒野 nghĩa là hoang dã, hoang mạc.

Nghĩa của 荒野

Danh từ

  1. Hoang dã, hoang mạc. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 荒れ野, 曠野, あれの, あらの

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wasteland; wilderness; deserted land; prairie; vast plain

Câu hỏi thường gặp

荒野 nghĩa là gì?

荒野 (danh từ) nghĩa là hoang dã, hoang mạc.

荒野 đọc là gì?

荒野 đọc là こうや (romaji: kōya).

Âm Hán Việt của 荒野 là gì?

Âm Hán Việt của 荒野 là "hoang dã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.