TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

野菜(やさい)

JLPT N5 từ thông dụng
やさいyasai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 野 dã·菜 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

野菜 nghĩa là rau, cỏ, cần sa.

Nghĩa của 野菜

Danh từ

  1. Rau.
  2. tiếng lóng Cỏ, cần sa.

Từ liên quan với 野菜

Từ ghép có 野菜

  • 花野菜 — Bông cải trắng, cải bông trắng, cải hoa, hoa lơ, súp lơ.
  • 野菜畑 — Vườn rau.

Câu ví dụ với 野菜

  • その店は野菜を売っている。 Cửa hàng đó bán rau.Tatoeba #207603
  • 好天で野菜の値段が下がった。 Giá rau giảm do thời tiết tốt.Tatoeba #173746

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vegetable
  • Danh từ marijuana; cannabis (tiếng lóng)

Câu hỏi thường gặp

野菜 nghĩa là gì?

野菜 (danh từ) nghĩa là rau, cỏ, cần sa.

野菜 đọc là gì?

野菜 đọc là やさい (romaji: yasai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.