TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

野獣派(やじゅうは)

tên riêng
やじゅうはyajūha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÃ THÚ PHÁI 野 dã·獣 thú·派 phái

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dã thú phái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

野獣派 nghĩa là trường phái dã thú.

Nghĩa của 野獣派

Danh từ riêng

  1. Trường phái dã thú.

Từ liên quan với 野獣派

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Fauvism; the Fauvists

Câu hỏi thường gặp

野獣派 nghĩa là gì?

野獣派 (danh từ riêng) nghĩa là trường phái dã thú.

野獣派 đọc là gì?

野獣派 đọc là やじゅうは (romaji: yajūha).

Âm Hán Việt của 野獣派 là gì?

Âm Hán Việt của 野獣派 là "dã thú phái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.