野獣派
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dã thú phái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
野獣派 nghĩa là trường phái dã thú.
Nghĩa của 野獣派
Danh từ riêng
- Trường phái dã thú.
Từ liên quan với 野獣派
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Fauvism; the Fauvists
Câu hỏi thường gặp
野獣派 nghĩa là gì?
野獣派 (danh từ riêng) nghĩa là trường phái dã thú.
野獣派 đọc là gì?
野獣派 đọc là やじゅうは (romaji: yajūha).
Âm Hán Việt của 野獣派 là gì?
Âm Hán Việt của 野獣派 là "dã thú phái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.