部
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bộ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 部
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ department (in an organization, company, etc.); division; bureau; faculty
- Danh từ club (at a school, university, etc.); team
- Danh từ part; portion; region; area
- Danh từ category; class; division; section; heading
- Trợ số từ counter for copies of a newspaper, magazine, book, etc.
Từ ghép có 部
- 部屋 — Phòng, buồng.
- 全部 — Toàn bộ, tất cả, mọi.
- 部分 — Bộ phận, phần.
- 部長 — Trưởng phòng, trưởng bộ phận.
- 部門 — Nhánh.
- 内部 — Nội bộ.
- 部品 — Phụ tùng.
- 部族 — Bộ tộc, bộ lạc.
- 部隊 — Quân đoàn.
- 部署 — Ban, phòng.
- 下部 — Hạ bộ.
- 部外者 — Người ngoài.
- 本部 — Trụ sở.
- 学部 — Khoa, trường cao đẳng, ban, phòng.
- 支部 — Chi bộ.
- 頭部 — Đầu.
- 司令部 — Tổng hành dinh.
- 腹部 — Bụng.
- 腰部 — Eo, eo lưng.
- 部首 — Bộ thủ.
- 峡部 — Eo đất.
- 鼠径部 — Háng, vùng bẹn.
- 部分集合 — Tập hợp con, tập con.
- 視床下部 — Vùng dưới đồi.
- 天部 — Thiên.
Câu ví dụ với 部
- うちのバスケット部は背の高い男子を募集している。 Câu lạc bộ bóng rổ của chúng tôi đang tuyển những bạn nam cao lớn.Tatoeba #228234
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).