TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

部(ぶ)

JLPT N1 từ thông dụng
ぶbu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘ 部 bộ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bộ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 部

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ department (in an organization, company, etc.); division; bureau; faculty
  • Danh từ club (at a school, university, etc.); team
  • Danh từ part; portion; region; area
  • Danh từ category; class; division; section; heading
  • Trợ số từ counter for copies of a newspaper, magazine, book, etc.

Từ ghép có 部

Câu ví dụ với 部

  • うちのバスケット部は背の高い男子を募集している。 Câu lạc bộ bóng rổ của chúng tôi đang tuyển những bạn nam cao lớn.Tatoeba #228234

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.