TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

部門(ぶもん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ぶもんbumon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘ MÔN 部 bộ·門 môn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bộ môn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

部門 nghĩa là nhánh.

Nghĩa của 部門

Danh từ

  1. Nhánh.

Câu ví dụ với 部門

  • この会社は通信部門でよく知られている。 Tập đoàn này nổi tiếng vì trang thiết bị thông tin của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222662

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ division (of a larger group); branch; field; class (subclass); group

Câu hỏi thường gặp

部門 nghĩa là gì?

部門 (danh từ) nghĩa là nhánh.

部門 đọc là gì?

部門 đọc là ぶもん (romaji: bumon).

Âm Hán Việt của 部門 là gì?

Âm Hán Việt của 部門 là "bộ môn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.