Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
部分集合 nghĩa là tập hợp con, tập con.
Nghĩa của 部分集合
Danh từ
Tập hợp con, tập con.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ subset
Câu hỏi thường gặp
部分集合 nghĩa là gì?
部分集合 (danh từ) nghĩa là tập hợp con, tập con.
部分集合 đọc là gì?
部分集合 đọc là ぶぶんしゅうごう (romaji: bubunshūgō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.