部首
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bộ thủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
部首 nghĩa là bộ thủ.
Nghĩa của 部首
Danh từ
- Bộ thủ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radical (of a kanji character)
Câu hỏi thường gặp
部首 nghĩa là gì?
部首 (danh từ) nghĩa là bộ thủ.
部首 đọc là gì?
部首 đọc là ぶしゅ (romaji: bushu).
Âm Hán Việt của 部首 là gì?
Âm Hán Việt của 部首 là "bộ thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.