部署
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bộ thự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
部署 nghĩa là ban, phòng.
Nghĩa của 部署
Danh từ
- Ban, phòng.
Cách viết khác: 部所
Câu ví dụ với 部署
- 問題の原因は部署間のコミュニケーションの欠如にある。 Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.Tatoeba #79861
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one's post; one's station; department; bureau; section
Câu hỏi thường gặp
部署 nghĩa là gì?
部署 (danh từ) nghĩa là ban, phòng.
部署 đọc là gì?
部署 đọc là ぶしょ (romaji: busho).
Âm Hán Việt của 部署 là gì?
Âm Hán Việt của 部署 là "bộ thự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.