部外者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bộ ngoại giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
部外者 nghĩa là người ngoài.
Nghĩa của 部外者
Danh từ
- Người ngoài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outsider; someone outside of a group
Câu hỏi thường gặp
部外者 nghĩa là gì?
部外者 (danh từ) nghĩa là người ngoài.
部外者 đọc là gì?
部外者 đọc là ぶがいしゃ (romaji: bugaisha).
Âm Hán Việt của 部外者 là gì?
Âm Hán Việt của 部外者 là "bộ ngoại giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.