TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

腹部(ふくぶ)

từ thông dụng
ふくぶfukubu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÚC BỘ 腹 phúc·部 bộ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phúc bộ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

腹部 nghĩa là bụng.

Nghĩa của 腹部

Danh từ

  1. Bụng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abdomen; abdominal region; belly
  • Danh từ middle part

Câu hỏi thường gặp

腹部 nghĩa là gì?

腹部 (danh từ) nghĩa là bụng.

腹部 đọc là gì?

腹部 đọc là ふくぶ (romaji: fukubu).

Âm Hán Việt của 腹部 là gì?

Âm Hán Việt của 腹部 là "phúc bộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.