TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

部屋(へや)

JLPT N5 từ thông dụng
へやheya giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘ ỐC 部 bộ·屋 ốc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bộ ốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

部屋 nghĩa là phòng, buồng, căn phòng.

Nghĩa của 部屋

Danh từ

  1. Phòng, buồng.
  2. Căn phòng.

Câu ví dụ với 部屋

  • 私は彼が部屋に入るのを見た。 Tôi đã thấy anh ấy bước vào phòng.Tatoeba #154400
  • この部屋はまるで豚小屋だな。 Phòng này giống cái chuồng lợn quá.Tatoeba #220007
  • 彼女は部屋の窓をすべて閉めた。 Cô ấy đã đóng hết cửa sổ trong phòng.Tatoeba #86875
  • 彼が部屋にはいるのを見た。 Tôi nhìn thấy anh ấy đi vào trong phòng.Tatoeba #119508
  • 男がその部屋に入るのが見えた。 Tôi đã trông thấy người đàn ông đó vào phòng.Tatoeba #127280
  • 私は部屋を花で飾るのが好きだ。 Tôi thích trang trí phòng bằng hoa.Tatoeba #152974
  • この家には部屋が6つあります。 Căn nhà này có sáu phòng.Tatoeba #222845
  • 二人部屋をお願いします。 Cho tôi một phòng hai người.Tatoeba #123055

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ room; chamber
  • Danh từ apartment; flat; pad
  • Danh từ stable (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

部屋 nghĩa là gì?

部屋 (danh từ) nghĩa là phòng, buồng, căn phòng.

部屋 đọc là gì?

部屋 đọc là へや (romaji: heya).

Âm Hán Việt của 部屋 là gì?

Âm Hán Việt của 部屋 là "bộ ốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.