助言
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trợ ngôn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
助言 nghĩa là Lời khuyên.
Nghĩa của 助言
Danh từ
- Lời khuyên.
Cách viết khác: じょごん
Câu ví dụ với 助言
- 彼は彼女の助言を無視した。 Anh ấy phớt lờ lời khuyên của cô ấy.Tatoeba #100893
- 彼は私の助言を求めた。 Anh ấy xin lời khuyên của tôi.Tatoeba #105786
- 私は彼に運転しないように助言した。 Tôi đã khuyên anh ấy không lái xe.Tatoeba #154200
- 彼はそこへ行くように助言した。 Anh ấy đã khuyên tôi đi tới đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #113225
- 彼はそこに行くように助言した。 Anh ấy đã khuyên tôi đi tới đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #113239
- あなたの助言が是非とも必要だ。 Chúng tôi có cần lời khuyên của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233190
- 君は彼の助言に従えさえすればよい。 Mọi thứ bạn phải làm là thực hiện theo lời khuyên của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176964
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ advice; counsel; suggestion; tip; hint
Câu hỏi thường gặp
助言 nghĩa là gì?
助言 (danh từ) nghĩa là Lời khuyên.
助言 đọc là gì?
助言 đọc là じょげん (romaji: jogen).
Âm Hán Việt của 助言 là gì?
Âm Hán Việt của 助言 là "trợ ngôn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.