TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

言(い)い聞(き)かせる

いいきかせるiikikaseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 言 ngôn·聞 văn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

言い聞かせる nghĩa là cảnh báo.

Nghĩa của 言い聞かせる

Động từ

  1. Cảnh báo.

Cách viết khác: 言いきかせる, 言聞かせる

Cách chia của 言い聞かせる

Thể lịch sự (ます)言い聞かせます
Thể て言い聞かせて
Quá khứ (た)言い聞かせた
Phủ định (ない)言い聞かせない
Khả năng言い聞かせられる
Ý chí (よう)言い聞かせよう
Điều kiện (ば)言い聞かせれば
Bị động言い聞かせられる
Sai khiến言い聞かせさせる
Mệnh lệnh言い聞かせろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tell; to (try to) persuade; to advise; to warn; to admonish

Câu hỏi thường gặp

言い聞かせる nghĩa là gì?

言い聞かせる (động từ) nghĩa là cảnh báo.

言い聞かせる đọc là gì?

言い聞かせる đọc là いいきかせる (romaji: iikikaseru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.