言い聞かせる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
言い聞かせる nghĩa là cảnh báo.
Nghĩa của 言い聞かせる
Động từ
- Cảnh báo.
Cách viết khác: 言いきかせる, 言聞かせる
Cách chia của 言い聞かせる
| Thể lịch sự (ます) | 言い聞かせます |
| Thể て | 言い聞かせて |
| Quá khứ (た) | 言い聞かせた |
| Phủ định (ない) | 言い聞かせない |
| Khả năng | 言い聞かせられる |
| Ý chí (よう) | 言い聞かせよう |
| Điều kiện (ば) | 言い聞かせれば |
| Bị động | 言い聞かせられる |
| Sai khiến | 言い聞かせさせる |
| Mệnh lệnh | 言い聞かせろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tell; to (try to) persuade; to advise; to warn; to admonish
Câu hỏi thường gặp
言い聞かせる nghĩa là gì?
言い聞かせる (động từ) nghĩa là cảnh báo.
言い聞かせる đọc là gì?
言い聞かせる đọc là いいきかせる (romaji: iikikaseru).