TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

言葉遊(ことばあそ)び

ことばあそびkotobaasobi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 言 ngôn·葉 hiệp·遊 du

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

言葉遊び nghĩa là chơi chữ.

Nghĩa của 言葉遊び

Danh từ

  1. Chơi chữ.

Cách viết khác: ことば遊び, 言葉あそび

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ word game; wordplay; playing with words

Câu hỏi thường gặp

言葉遊び nghĩa là gì?

言葉遊び (danh từ) nghĩa là chơi chữ.

言葉遊び đọc là gì?

言葉遊び đọc là ことばあそび (romaji: kotobaasobi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.