TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

言(い)わんこっちゃない

いわんこっちゃないiwankotchanai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 言 ngôn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

言わんこっちゃない nghĩa là thấy chưa.

Nghĩa của 言わんこっちゃない

Cụm từ

  1. khẩu ngữ Tôi đã nói như thế rồi mà, thấy chưa?.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ I told you so (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

言わんこっちゃない nghĩa là gì?

言わんこっちゃない (cụm từ) nghĩa là thấy chưa.

言わんこっちゃない đọc là gì?

言わんこっちゃない đọc là いわんこっちゃない (romaji: iwankotchanai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.