TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

予言(よげん)

từ thông dụng
よげんyogen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 予 dự·言 ngôn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

予言 nghĩa là tiên tri.

Nghĩa của 予言

Danh từ

  1. Tiên tri.

Từ liên quan với 予言

Câu ví dụ với 予言

  • 私は私の愛の予言を告げる星座たちの光の数を数えた。 Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình.Tatoeba #2457065

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prediction; prophecy; prognostication; foretelling; forecast
  • Danh từ (religious) prophecy

Câu hỏi thường gặp

予言 nghĩa là gì?

予言 (danh từ) nghĩa là tiên tri.

予言 đọc là gì?

予言 đọc là よげん (romaji: yogen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.