言い訳
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
言い訳 nghĩa là bào chữa.
Nghĩa của 言い訳
Danh từ
- Bào chữa.
Cách viết khác: 言い分け, 言いわけ, 言訳, 言分け
Câu ví dụ với 言い訳
- 言い訳をしても無駄だ。 Có bào chữa thì cũng vô dụng thôi.Tatoeba #174793
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ excuse
- Danh từ explanation
Câu hỏi thường gặp
言い訳 nghĩa là gì?
言い訳 (danh từ) nghĩa là bào chữa.
言い訳 đọc là gì?
言い訳 đọc là いいわけ (romaji: iiwake).