TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

言(い)い訳(わけ)

JLPT N1 từ thông dụng
いいわけiiwake giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 言 ngôn·訳 dịch

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

言い訳 nghĩa là bào chữa.

Nghĩa của 言い訳

Danh từ

  1. Bào chữa.

Cách viết khác: 言い分け, 言いわけ, 言訳, 言分け

Câu ví dụ với 言い訳

  • 言い訳をしても無駄だ。 Có bào chữa thì cũng vô dụng thôi.Tatoeba #174793

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excuse
  • Danh từ explanation

Câu hỏi thường gặp

言い訳 nghĩa là gì?

言い訳 (danh từ) nghĩa là bào chữa.

言い訳 đọc là gì?

言い訳 đọc là いいわけ (romaji: iiwake).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.