Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
言い違い nghĩa là nói nhịu, nói lịu.
Nghĩa của 言い違い
Danh từ
(phép) nói nhịu, (phép) nói lịu.
Cách viết khác: 言違い
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ slip of the tongue; misstatement
Câu hỏi thường gặp
言い違い nghĩa là gì?
言い違い (danh từ) nghĩa là nói nhịu, nói lịu.
言い違い đọc là gì?
言い違い đọc là いいちがい (romaji: iichigai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.