言葉
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngôn hiệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
言葉 nghĩa là một từ ngữ, một thuật ngữ, ngôn ngữ, tiếng nói.
Nghĩa của 言葉
Danh từ
- Một từ ngữ, một thuật ngữ.
- Ngôn ngữ, tiếng nói.
- Lời, lời nói.
- Lời.
Cách viết khác: 詞, 辞, けとば
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 言葉
Đồng nghĩa
Từ liên quan với 言葉
Từ ghép có 言葉
Câu ví dụ với 言葉
- 彼女の魅力は言葉では表現できない。 KHông gì có thể tả xiết sức hấp dẫn của cô ấyTatoeba #93931
- 人間は言葉を持つ唯一の動物である。 Con người là loài động vật duy nhất sở hữu ngôn ngữ.Tatoeba #144291
- 「性差別」という言葉が今、流行っている。 Cụm từ "Phân biệt giới tính" bây giờ đang trở thành trào lưu.Tatoeba #236245
- その国の美しさは言葉で表現できないほどである。 Vẻ đẹp của đất nước ấy không thể diễn tả bằng lời.Tatoeba #210618
- 行動は言葉よりも声高く語る。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173334
- 分からない言葉がたくさんある。 Có nhiều từ mà tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4832
- 景色は言葉では表せないほど美しかった。 Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176508
- 景色は言葉で言い表せないほど美しかった。 Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176507
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ language; dialect
- Danh từ word; phrase; expression; term
- Danh từ speech; (manner of) speaking; (use of) language
- Danh từ words; remark; statement; comment
- Danh từ learning to speak; language acquisition
Câu hỏi thường gặp
言葉 nghĩa là gì?
言葉 (danh từ) nghĩa là một từ ngữ, một thuật ngữ, ngôn ngữ, tiếng nói.
言葉 đọc là gì?
言葉 đọc là ことば (romaji: kotoba).
Âm Hán Việt của 言葉 là gì?
Âm Hán Việt của 言葉 là "ngôn hiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.