TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

言論(げんろん)

JLPT N1 từ thông dụng
げんろんgenron giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGÔN LUẬN 言 ngôn·論 luận

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngôn luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

言論 nghĩa là ngôn luận.

Nghĩa của 言論

Danh từ

  1. Ngôn luận. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 言論

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (one's) speech; expression of views; discussion

Câu hỏi thường gặp

言論 nghĩa là gì?

言論 (danh từ) nghĩa là ngôn luận.

言論 đọc là gì?

言論 đọc là げんろん (romaji: genron).

Âm Hán Việt của 言論 là gì?

Âm Hán Việt của 言論 là "ngôn luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.