言論
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngôn luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
言論 nghĩa là ngôn luận.
Nghĩa của 言論
Danh từ
- Ngôn luận. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 言論
- 言論の自由 — Tự do ngôn luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (one's) speech; expression of views; discussion
Câu hỏi thường gặp
言論 nghĩa là gì?
言論 (danh từ) nghĩa là ngôn luận.
言論 đọc là gì?
言論 đọc là げんろん (romaji: genron).
Âm Hán Việt của 言論 là gì?
Âm Hán Việt của 言論 là "ngôn luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.