TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

言論(げんろん)の自由(じゆう)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
げんろんのじゆうgenronnojiyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 言 ngôn·論 luận·自 tự·由 do

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

言論の自由 nghĩa là tự do ngôn luận.

Nghĩa của 言論の自由

Cụm từ

  1. Tự do ngôn luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ free speech; freedom of speech

Câu hỏi thường gặp

言論の自由 nghĩa là gì?

言論の自由 (cụm từ) nghĩa là tự do ngôn luận.

言論の自由 đọc là gì?

言論の自由 đọc là げんろんのじゆう (romaji: genronnojiyū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.