血
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “huyết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
血 nghĩa là máu.
Nghĩa của 血
Danh từ
- Máu.
Từ ghép có 血
- 出血 — Xuất huyết, sự chảy máu.
- 血液 — Máu.
- 血圧 — Huyết áp.
- 血液検査 — Xét nghiệm máu.
- 貧血 — Thiếu máu.
- 鼻血 — Máu cam.
- 血管 — Huyết quản, mạch máu.
- 充血 — Sung huyết.
- 流血 — Sự đổ máu.
- 輸血 — Truyền máu.
- 血液型 — Nhóm máu.
- 血清 — Huyết thanh.
- 血小板 — Tiểu cầu.
- 血球 — Huyết cầu, tế bào máu.
- 血色素 — Huyết sắc tố.
- 血漿 — Huyết tương.
- 血栓症 — Chứng nghẽn mạch.
- 血清学 — Huyết thanh học.
- 血液学 — Huyết học.
- 血流 — Dòng máu, lưu lượng máu.
- 血は水よりも濃い — Một giọt máu đào hơn ao nước lã.
- 血液脳関門 — Hàng rào máu não.
- 血石 — Đá máu.
- 虚血 — Thiếu máu cục bộ.
Câu ví dụ với 血
- 床は血だらけだった。 Trên sàn nhà toàn máu.Tatoeba #146468
- これは私の血ではない。すべて相手の返り血だ。私の身体には傷ひとつない。 Đây không phải là máu của tôi mà là của đối thủ. Trên người tôi không có một vết thương nào cả.Tatoeba #76715
- 血は水よりも濃し。 Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175710
- 血は水より濃い。 Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175711
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blood
- Danh từ blood; ancestry; lineage; stock
- Danh từ (the) blood; feelings; passions
Câu hỏi thường gặp
血 nghĩa là gì?
血 (danh từ) nghĩa là máu.
血 đọc là gì?
血 đọc là ち (romaji: chi).
Âm Hán Việt của 血 là gì?
Âm Hán Việt của 血 là "huyết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.