TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

血(ち)

JLPT N4 từ thông dụng
ちchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUYẾT 血 huyết

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “huyết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

血 nghĩa là máu.

Nghĩa của 血

Danh từ

  1. Máu.

Từ ghép có 血

Câu ví dụ với 血

  • 床は血だらけだった。 Trên sàn nhà toàn máu.Tatoeba #146468
  • これは私の血ではない。すべて相手の返り血だ。私の身体には傷ひとつない。 Đây không phải là máu của tôi mà là của đối thủ. Trên người tôi không có một vết thương nào cả.Tatoeba #76715
  • 血は水よりも濃し。 Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175710
  • 血は水より濃い。 Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175711

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blood
  • Danh từ blood; ancestry; lineage; stock
  • Danh từ (the) blood; feelings; passions

Câu hỏi thường gặp

血 nghĩa là gì?

血 (danh từ) nghĩa là máu.

血 đọc là gì?

血 đọc là ち (romaji: chi).

Âm Hán Việt của 血 là gì?

Âm Hán Việt của 血 là "huyết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.