TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

貧血(ひんけつ)

từ thông dụng
ひんけつhinketsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẦN HUYẾT 貧 bần·血 huyết

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bần huyết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

貧血 nghĩa là thiếu máu.

Nghĩa của 貧血

Danh từ

  1. Thiếu máu.

Từ ghép có 貧血

Câu ví dụ với 貧血

  • 貧血で倒れました。 Tôi ngã gục xuống vì thiếu máu.Tatoeba #85177

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anemia; anaemia

Câu hỏi thường gặp

貧血 nghĩa là gì?

貧血 (danh từ) nghĩa là thiếu máu.

貧血 đọc là gì?

貧血 đọc là ひんけつ (romaji: hinketsu).

Âm Hán Việt của 貧血 là gì?

Âm Hán Việt của 貧血 là "bần huyết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.