TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

虚血(きょけつ)

きょけつkyoketsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 虚 hư·血 huyết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

虚血 nghĩa là thiếu máu cục bộ.

Nghĩa của 虚血

Danh từ

  1. Thiếu máu cục bộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ischemia; ischaemia

Câu hỏi thường gặp

虚血 nghĩa là gì?

虚血 (danh từ) nghĩa là thiếu máu cục bộ.

虚血 đọc là gì?

虚血 đọc là きょけつ (romaji: kyoketsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.