TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蟻地獄(ありじごく)

ありじごくarijigoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 蟻 ?·地 địa·獄 ngục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

蟻地獄 nghĩa là cúc, kiến sư tử.

Nghĩa của 蟻地獄

Danh từ

  1. Cúc, kiến sư tử.

Cách viết khác: アリ地獄, あり地獄, アリジゴク

Từ liên quan với 蟻地獄

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antlion (larva); doodlebug
  • Danh từ antlion pit

Câu hỏi thường gặp

蟻地獄 nghĩa là gì?

蟻地獄 (danh từ) nghĩa là cúc, kiến sư tử.

蟻地獄 đọc là gì?

蟻地獄 đọc là ありじごく (romaji: arijigoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.