輸血
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thâu huyết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
輸血 nghĩa là truyền máu.
Nghĩa của 輸血
Danh từ
- Truyền máu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blood transfusion
Câu hỏi thường gặp
輸血 nghĩa là gì?
輸血 (danh từ) nghĩa là truyền máu.
輸血 đọc là gì?
輸血 đọc là ゆけつ (romaji: yuketsu).
Âm Hán Việt của 輸血 là gì?
Âm Hán Việt của 輸血 là "thâu huyết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.