TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鼻血(はなぢ)

từ thông dụng
はなぢhanaji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 鼻 ?·血 huyết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

鼻血 nghĩa là máu cam.

Nghĩa của 鼻血

Danh từ

  1. Máu cam.

Cách viết khác: はなじ

Câu ví dụ với 鼻血

  • あなたは鼻血がでているよ。 Mũi của mày đang chảy máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231607

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nosebleed

Câu hỏi thường gặp

鼻血 nghĩa là gì?

鼻血 (danh từ) nghĩa là máu cam.

鼻血 đọc là gì?

鼻血 đọc là はなぢ (romaji: hanaji).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.